Tuần 5 - Buổi 21-25
Buổi 24: Refusing unreasonable request
Từ vựng cần nhớ
Cụm 1. Ticket và thông tin khách hàng
expectation
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˌɛkspɛkˈteɪʃən/option
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈɔpʃən/available
có sẵn/có thể hỗ trợ
Cách đọc: /əˈveɪləbəl/price
giá
Cách đọc: /praɪs/discount
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈdɪskaʊnt/budget
ngân sách
Cách đọc: /ˈbəʤɪt/flexible
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈflɛksəbəl/alternative
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ɔlˈtərnətɪv/priority
ưu tiên
Cách đọc: /praɪˈɔːrəti/approve
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /əˈpruv/offer
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈɔfər/agree
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /əˈgri/Cụm 2. Khiếu nại và cảm xúc khách hàng
condition
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /kənˈdɪʃən/commercial impact
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /kəˈmərʃəl ˈɪmpækt/final decision
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈfaɪnəl dɪˈsɪʒən/delay
chậm trễ
Cách đọc: /dɪˈleɪ/issue
vấn đề
Cách đọc: /ˈɪʃu/case
hồ sơ hỗ trợ
Cách đọc: /keɪs/deadline
hạn chót
Cách đọc: /ˈdedlaɪn/confirmation
xác nhận
Cách đọc: /ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/next step
bước tiếp theo
Cách đọc: /nɛkst stɛp/follow-up
theo dõi/nhắc tiếp
Cách đọc: /ˈfɑloʊ əp/requirement
yêu cầu
Cách đọc: /rɪkˈwaɪrmənt/service level agreement
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈsɝːvɪs ˈlevəl əˈɡriːmənt/Cụm 3. Hoàn tiền, đổi trả và bảo hành
case prioritization
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /keɪs prɪɔːrɪtɪzæʃən/customer retention
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈkʌstəmər riˈtɛnʃən/refund eligibility
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈriˌfənd ˌɛlɪʤəˈbɪlɪti/defect verification
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈdifɛkt ˌvɛrəfəˈkeɪʃən/complaint handling protocol
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /kəmˈpleɪnt ˈhændəlɪŋ ˈproʊtəˌkɔl/complaint
khiếu nại
Cách đọc: /kəmˈpleɪnt/refund
hoàn tiền
Cách đọc: /ˈriˌfənd/order
đơn hàng
Cách đọc: /ˈɔrdər/support
hỗ trợ
Cách đọc: /səˈpɔrt/resolution
cách giải quyết
Cách đọc: /ˌrezəˈluːʃən/policy
chính sách
Cách đọc: /ˈpɑləsi/refund request
yêu cầu liên quan đến hoàn tiền
Cách đọc: /ˈriˌfənd rɪˈkwest/Mẫu câu
Nhóm 1. Mở đầu và xác nhận tình huống
Before we continue, could you please confirm expectation?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˌɛkspɛkˈteɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide option?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈɔpʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check available for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra có sẵn/có thể hỗ trợ.
Cách đọc: /let miː ʧɛk əˈveɪləbəl fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide price?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp giá được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd praɪs/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with discount.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˈdɪskaʊnt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about budget shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về ngân sách.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈbəʤɪt ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify flexible?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈflɛksəbəl/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received alternative.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ɔlˈtərnətɪv/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for priority.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ ưu tiên.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər praɪˈɔːrəti/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about approve when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt əˈpruv wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 2. Hỏi thông tin và bằng chứng
Would it be possible to confirm offer by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈɔfər baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming agree.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ əˈgri/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on expectation after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˌɛkspɛkˈteɪʃən ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether option is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˈɔpʃən ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần đưa ra đề xuất rõ ràng, có lý do và có bước tiếp theo.
I will include available in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa có sẵn/có thể hỗ trợ vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud əˈveɪləbəl ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm price before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận giá trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm praɪs ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm alternative?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ɔlˈtərnətɪv/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide priority?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp ưu tiên được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd praɪˈɔːrəti/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check approve for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /let miː ʧɛk əˈpruv fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide offer?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈɔfər/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Nhóm 3. Giải thích rủi ro và tác động
Please let me know if you need help with agree.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ əˈgri/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about condition shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt kənˈdɪʃən ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify commercial impact?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ kəˈmərʃəl ˈɪmpækt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received final decision.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈfaɪnəl dɪˈsɪʒən/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for delay.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ chậm trễ.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər dɪˈleɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about issue when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về vấn đề khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt ˈɪʃu wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm case by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận hồ sơ hỗ trợ trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm keɪs baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming deadline.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận hạn chót.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ˈdedlaɪn/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on alternative after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ɔlˈtərnətɪv ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether priority is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem ưu tiên có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər praɪˈɔːrəti ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 4. Đề xuất phương án
I will include approve in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud əˈpruv ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm offer before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈɔfər ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm final decision?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈfaɪnəl dɪˈsɪʒən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide delay?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp chậm trễ được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd dɪˈleɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check issue for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra vấn đề.
Cách đọc: /let miː ʧɛk ˈɪʃu fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide case?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp hồ sơ hỗ trợ được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd keɪs/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with deadline.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về hạn chót.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˈdedlaɪn/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about confirmation shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về xác nhận.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˌkɑːnfərˈmeɪʃən ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Could you please clarify next step?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ bước tiếp theo được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ nɛkst stɛp/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received follow-up.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được theo dõi/nhắc tiếp.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈfɑloʊ əp/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 5. Theo dõi tiến độ
We are still waiting for requirement.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ yêu cầu.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər rɪkˈwaɪrmənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about service level agreement when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt ˈsɝːvɪs ˈlevəl əˈɡriːmənt wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm case prioritization by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm keɪs prɪɔːrɪtɪzæʃən baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming customer retention.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ˈkʌstəmər riˈtɛnʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on final decision after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈfaɪnəl dɪˈsɪʒən ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether delay is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem chậm trễ có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər dɪˈleɪ ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include issue in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa vấn đề vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ˈɪʃu ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm case before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận hồ sơ hỗ trợ trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm keɪs ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm follow-up?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận theo dõi/nhắc tiếp được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈfɑloʊ əp/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide requirement?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp yêu cầu được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd rɪkˈwaɪrmənt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Nhóm 6. Chuyển cấp và xử lý vấn đề
Let me check service level agreement for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /let miː ʧɛk ˈsɝːvɪs ˈlevəl əˈɡriːmənt fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide case prioritization?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd keɪs prɪɔːrɪtɪzæʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with customer retention.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˈkʌstəmər riˈtɛnʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about refund eligibility shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈriˌfənd ˌɛlɪʤəˈbɪlɪti ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify defect verification?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈdifɛkt ˌvɛrəfəˈkeɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received complaint handling protocol.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd kəmˈpleɪnt ˈhændəlɪŋ ˈproʊtəˌkɔl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for complaint.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ khiếu nại.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər kəmˈpleɪnt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about refund when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về hoàn tiền khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt ˈriˌfənd wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm order by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận đơn hàng trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈɔrdər baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming support.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận hỗ trợ.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ səˈpɔrt/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Nhóm 7. Tóm tắt bằng văn bản
I will follow up on follow-up after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về theo dõi/nhắc tiếp sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈfɑloʊ əp ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether requirement is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem yêu cầu có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər rɪkˈwaɪrmənt ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include service level agreement in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ˈsɝːvɪs ˈlevəl əˈɡriːmənt ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm case prioritization before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm keɪs prɪɔːrɪtɪzæʃən ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm complaint handling protocol?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm kəmˈpleɪnt ˈhændəlɪŋ ˈproʊtəˌkɔl/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide complaint?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp khiếu nại được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd kəmˈpleɪnt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check refund for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra hoàn tiền.
Cách đọc: /let miː ʧɛk ˈriˌfənd fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide order?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp đơn hàng được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈɔrdər/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with support.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về hỗ trợ.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ səˈpɔrt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about resolution shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về cách giải quyết.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˌrezəˈluːʃən ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Nhóm 8. Chốt hành động và kết thúc
Could you please clarify policy?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ chính sách được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈpɑləsi/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received refund request.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được yêu cầu liên quan đến hoàn tiền.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈriˌfənd rɪˈkwest/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for help.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ giúp/hỗ trợ.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər help/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about assist when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về hỗ trợ khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt əˈsɪst wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm provide by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cung cấp trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm prəˈvaɪd baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming confirm.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận xác nhận.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ kənˈfɝːm/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on complaint handling protocol after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn kəmˈpleɪnt ˈhændəlɪŋ ˈproʊtəˌkɔl ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether complaint is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem khiếu nại có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər kəmˈpleɪnt ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include refund in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa hoàn tiền vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ˈriˌfənd ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm order before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận đơn hàng trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈɔrdər ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Cách dùng
1. Xác định tình huống
Situation: You refuse a request politely.
2. Chọn từ khóa
Use: expectation, option, available, price, discount.
3. Dùng mẫu câu
Start politely, state the purpose, request evidence, then confirm the next step.
4. Nói và viết
Keep every answer structured: context -> evidence -> risk -> recommendation -> timeline.
5. Kiểm tra lại
After speaking or writing, check whether you used at least three lesson terms and two key phrases.
Dialogue 1. Clarifying the request
Nghe cách hỏi lại thông tin còn thiếu trước khi đưa ra cam kết.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: We need support with expectation, but the timeline is unclear.
Professional: I understand. Before I confirm the next step, could you please clarify the business impact?
Customer: The delay may affect our internal approval flow.
Professional: Thank you. I will review the supporting document and confirm the action owner today.
Dialogue 2. Explaining risk politely
Nghe cách giải thích rủi ro mà không làm khách hàng cảm thấy bị đổ lỗi.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: Can we proceed without the missing evidence?
Professional: At this stage, that may create a risk because the assumption has not been verified.
Customer: What do you recommend?
Professional: We recommend completing the internal review first, then confirming the decision point and service timeline.
Dialogue 3. Escalating professionally
Nghe cách chuyển cấp xử lý nhưng vẫn giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: This issue is urgent. We need a clear answer.
Professional: I understand the priority level. I will escalate this internally and summarize the customer concern clearly.
Customer: When can we expect an update?
Professional: I will share a written recommendation after the root cause and workaround are confirmed.
Lộ trình ghi nhớ
Nhóm từ theo vai trò
Chia từ vựng thành 3 nhóm: tình huống, phân tích, hành động. Học từng nhóm 10 từ thay vì học rời rạc.
customer concern -> evidence -> recommendationTạo câu cố định cho mỗi từ
Mỗi từ phải có một câu ví dụ công việc. Đọc câu đó 3 lần và thay một chi tiết trong câu.
We need more evidence before confirming the recommendation.Ghép từ với mẫu câu
Chọn 1 mẫu câu và nhét 1 thuật ngữ vào đúng vị trí để tạo câu dùng được ngay.
Could you please clarify the expected timeline?Nghe trước, đọc sau
Nghe hội thoại một lần không nhìn script. Sau đó mở script và đánh dấu từ đã nghe được.
Nghe thấy: business impact, evidence, next step.Tự nói lại bằng 4 bước
Sau mỗi đoạn nghe, nói lại theo khung: context -> risk -> recommendation -> timeline.
The issue affects the timeline. We need evidence before recommending the next step.Kiểm tra lỗ hổng
Nếu không nói được nghĩa hoặc ví dụ của một từ trong 3 giây, đưa từ đó vào danh sách ôn lại.
assumption -> giả định -> The assumption has not been verified.Viết câu hỏi chẩn đoán
Với mỗi tình huống, viết 3 câu hỏi: hỏi bằng chứng, hỏi thời hạn, hỏi người quyết định.
Could you share the supporting document? Who should approve the next step?Dùng lại trong bài viết
Bài viết cuối phải dùng ít nhất 5 từ vựng và 2 mẫu câu. Nếu thiếu, viết lại.
evidence, timeline, risk, owner, recommendationBài tập
Nộp một lần để nhận điểm tổng và điểm từng phần
Bài làm được tự động lưu trên trình duyệt. Bạn có thể quay lại học tiếp lần sau.
Phần 1. A/B/C/D - Test độ hiểu và nhớ từ vựng
1. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
2. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
3. The situation mentions 'có sẵn/có thể hỗ trợ'. Which English term should you use?
4. The situation mentions 'giá'. Which English term should you use?
5. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
6. The situation mentions 'ngân sách'. Which English term should you use?
7. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
8. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
9. The situation mentions 'ưu tiên'. Which English term should you use?
10. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
11. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
12. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
13. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
14. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
15. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
16. The situation mentions 'chậm trễ'. Which English term should you use?
17. The situation mentions 'vấn đề'. Which English term should you use?
18. The situation mentions 'hồ sơ hỗ trợ'. Which English term should you use?
19. The situation mentions 'hạn chót'. Which English term should you use?
20. The situation mentions 'xác nhận'. Which English term should you use?
21. The situation mentions 'bước tiếp theo'. Which English term should you use?
22. The situation mentions 'theo dõi/nhắc tiếp'. Which English term should you use?
23. The situation mentions 'yêu cầu'. Which English term should you use?
24. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
25. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
26. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
27. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
28. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
29. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
30. The situation mentions 'khiếu nại'. Which English term should you use?
Phần 2. Test mẫu câu
1. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm expectation?'?
2. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide option?'?
3. Which situation is best for this phrase: 'Let me check available for you.'?
4. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide price?'?
5. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with discount.'?
6. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about budget shortly.'?
7. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify flexible?'?
8. Which situation is best for this phrase: 'We have received alternative.'?
9. Which situation is best for this phrase: 'We are still waiting for priority.'?
10. Which situation is best for this phrase: 'Please let us know about approve when convenient.'?
11. Which situation is best for this phrase: 'Would it be possible to confirm offer by today?'?
12. Which situation is best for this phrase: 'Thank you for confirming agree.'?
13. Which situation is best for this phrase: 'I will follow up on expectation after this call.'?
14. Which situation is best for this phrase: 'Please check whether option is correct.'?
15. Which situation is best for this phrase: 'I will include available in the follow-up email.'?
16. Which situation is best for this phrase: 'Let us confirm price before we finish.'?
17. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm alternative?'?
18. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide priority?'?
19. Which situation is best for this phrase: 'Let me check approve for you.'?
20. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide offer?'?
21. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with agree.'?
22. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about condition shortly.'?
23. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify commercial impact?'?
24. Which situation is best for this phrase: 'We have received final decision.'?
25. To move forward, we need to confirm the business _____ first.
26. Based on the available _____, we recommend the following next step.
27. Could you please clarify the expected _____?
28. Please confirm who should _____ the next action.
29. We will review the details and get _____ to you shortly.
Phần 3. Test khả năng nghe
Chọn giọng tự nhiên nhất trong trình duyệt.
1. What is the main workplace issue discussed in the listening?
2. Which specialist term is connected to the risk or recommendation?
3. What evidence or information does the professional ask for?
4. Write one useful phrase you hear.
5. What should be included in the written follow-up?
6. What is the recommended follow-up after the conversation?
7. Write the dictation sentence after listening.
Phần 4. Test khả năng đọc
This workplace case focuses on the following situation: You refuse a request politely. The immediate topic is delay, but the professional response also requires analysis of service recovery, escalation ownership, SLA management, root-cause analysis and customer retention. A strong response should identify the business impact, separate facts from assumptions, request missing evidence, and explain the next step without sounding defensive. The communicator should avoid vague promises, define ownership, confirm the timeline and use specialist terms naturally. In this lesson, the specialist terms are: service level agreement, case prioritization, customer retention, refund eligibility, defect verification, complaint handling protocol.
1. What is the main idea of the passage?
2. What does 'delay' relate to in this lesson?
3. What should be separated in a professional analysis?
4. What tone should you use in this situation?
5. Which details should be confirmed before making a recommendation?
6. Write one sentence summarizing the passage in professional English.
Phần 5. Luyện tập nói
Shadowing
Read this sentence aloud three times: Before we continue, could you please confirm expectation?
Vocabulary response
Speak for 45 seconds using these words: expectation, option, available, price.
Roleplay
Respond to this workplace situation: You refuse a request politely.
Briefing
Give a 60-second spoken briefing with: context, risk, recommendation, follow-up question.
Final speaking task
Speak as a senior professional. Ask for missing evidence and confirm the next owner.
Phản hồi phần nói sẽ hiển thị tại đây.