Tuần 2 - Buổi 6-10
Buổi 6: Writing a follow-up email
Từ vựng cần nhớ
Cụm 1. Khách hàng tiềm năng và nhu cầu
follow up
theo dõi tiếp cụm '' trong bài này
Cách đọc: /ˈfɑloʊ əp/previous discussion
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈpriviəs dɪˈskəʃən/pending
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈpendɪŋ/status
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈstætəs/update
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈəpˌdeɪt/reminder
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /riˈmaɪndər/expected timeline
mốc thời gian xử lý 'expected'
Cách đọc: /ɪkˈspɛktɪd ˈtaɪmlaɪn/open item
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈoʊpən ˈaɪtəm/reply
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /rɪˈplaɪ/received
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /rɪˈsivd/still waiting
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /stɪl ˈweɪtɪŋ/please confirm
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /pliːz kənˈfɝːm/Cụm 2. Giá trị, demo và lợi ích
by Friday
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /baɪ ˈfraɪˌdeɪ/next update
cập nhật về 'next'
Cách đọc: /nɛkst ˈəpˌdeɪt/benefit
lợi ích
Cách đọc: /ˈbɛnəfɪt/budget
ngân sách
Cách đọc: /ˈbəʤɪt/deal
thương vụ
Cách đọc: /dil/deadline
hạn chót
Cách đọc: /ˈdedlaɪn/confirmation
xác nhận
Cách đọc: /ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/next step
bước tiếp theo
Cách đọc: /nɛkst stɛp/follow-up
theo dõi/nhắc tiếp
Cách đọc: /ˈfɑloʊ əp/requirement
yêu cầu
Cách đọc: /rɪkˈwaɪrmənt/sales enablement
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /seɪlz enæblement/value proposition
giá trị đề xuất cho khách hàng
Cách đọc: /ˈvælju ˌprɑpəˈzɪʃən/Cụm 3. Người quyết định và quy trình mua
customer acquisition cost
chi phí có được khách hàng
Cách đọc: /ˈkʌstəmər ˌækwəˈzɪʃən kɔst/conversion funnel
phễu chuyển đổi
Cách đọc: /kənˈvərʒən ˈfənəl/decision maker
người ra quyết định
Cách đọc: /dɪˈsɪʒən ˈmeɪkər/procurement cycle
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /proʊˈkjʊrmənt ˈsaɪkəl/lead
khách hàng tiềm năng
Cách đọc: /lɛd/prospect
khách hàng triển vọng
Cách đọc: /ˈprɑspɛkt/proposal
đề xuất/báo giá
Cách đọc: /prəˈpoʊzəl/price
giá
Cách đọc: /praɪs/demo
buổi trình bày sản phẩm
Cách đọc: /ˈdɛmoʊ/contract
hợp đồng
Cách đọc: /ˈkɑnˌtrækt/next meeting date
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /nɛkst ˈmitɪŋ deɪt/business impact
tác động đến công việc/kinh doanh
Cách đọc: /ˈbɪznəs ˈɪmpækt/Mẫu câu
Nhóm 1. Mở đầu và xác nhận tình huống
Before we continue, could you please confirm follow up?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận theo dõi tiếp cụm '' trong bài này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈfɑloʊ əp/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide previous discussion?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈpriviəs dɪˈskəʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check pending for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /let miː ʧɛk ˈpendɪŋ fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide status?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈstætəs/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with update.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˈəpˌdeɪt/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
I will update you about reminder shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt riˈmaɪndər ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify expected timeline?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ mốc thời gian xử lý 'expected' được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ɪkˈspɛktɪd ˈtaɪmlaɪn/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received open item.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈoʊpən ˈaɪtəm/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for reply.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər rɪˈplaɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about received when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt rɪˈsivd wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 2. Hỏi thông tin và bằng chứng
Would it be possible to confirm still waiting by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm stɪl ˈweɪtɪŋ baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming please confirm.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ pliːz kənˈfɝːm/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on follow up after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về theo dõi tiếp cụm '' trong bài này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈfɑloʊ əp ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether previous discussion is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˈpriviəs dɪˈskəʃən ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include pending in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ˈpendɪŋ ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm status before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈstætəs ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm open item?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈoʊpən ˈaɪtəm/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide reply?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd rɪˈplaɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check received for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /let miː ʧɛk rɪˈsivd fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide still waiting?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd stɪl ˈweɪtɪŋ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Nhóm 3. Giải thích rủi ro và tác động
Please let me know if you need help with please confirm.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ pliːz kənˈfɝːm/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will update you about by Friday shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt baɪ ˈfraɪˌdeɪ ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify next update?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cập nhật về 'next' được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ nɛkst ˈəpˌdeɪt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received benefit.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được lợi ích.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈbɛnəfɪt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for budget.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ ngân sách.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər ˈbəʤɪt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about deal when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về thương vụ khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt dil wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm deadline by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận hạn chót trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈdedlaɪn baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming confirmation.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận xác nhận.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on open item after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈoʊpən ˈaɪtəm ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether reply is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər rɪˈplaɪ ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 4. Đề xuất phương án
I will include received in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud rɪˈsivd ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm still waiting before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm stɪl ˈweɪtɪŋ ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm benefit?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận lợi ích được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈbɛnəfɪt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide budget?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp ngân sách được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈbəʤɪt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check deal for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra thương vụ.
Cách đọc: /let miː ʧɛk dil fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide deadline?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp hạn chót được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈdedlaɪn/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with confirmation.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về xác nhận.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will update you about next step shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về bước tiếp theo.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt nɛkst stɛp ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify follow-up?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ theo dõi/nhắc tiếp được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈfɑloʊ əp/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received requirement.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được yêu cầu.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd rɪkˈwaɪrmənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 5. Theo dõi tiến độ
We are still waiting for sales enablement.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər seɪlz enæblement/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about value proposition when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về giá trị đề xuất cho khách hàng khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt ˈvælju ˌprɑpəˈzɪʃən wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm customer acquisition cost by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận chi phí có được khách hàng trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈkʌstəmər ˌækwəˈzɪʃən kɔst baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming conversion funnel.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận phễu chuyển đổi.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ kənˈvərʒən ˈfənəl/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on benefit after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về lợi ích sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈbɛnəfɪt ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether budget is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem ngân sách có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˈbəʤɪt ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include deal in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa thương vụ vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud dil ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm deadline before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận hạn chót trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈdedlaɪn ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm requirement?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận yêu cầu được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm rɪkˈwaɪrmənt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide sales enablement?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd seɪlz enæblement/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Nhóm 6. Chuyển cấp và xử lý vấn đề
Let me check value proposition for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra giá trị đề xuất cho khách hàng.
Cách đọc: /let miː ʧɛk ˈvælju ˌprɑpəˈzɪʃən fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide customer acquisition cost?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp chi phí có được khách hàng được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈkʌstəmər ˌækwəˈzɪʃən kɔst/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with conversion funnel.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về phễu chuyển đổi.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ kənˈvərʒən ˈfənəl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about decision maker shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về người ra quyết định.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt dɪˈsɪʒən ˈmeɪkər ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify procurement cycle?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ proʊˈkjʊrmənt ˈsaɪkəl/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received lead.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được khách hàng tiềm năng.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd lɛd/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for prospect.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ khách hàng triển vọng.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər ˈprɑspɛkt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about proposal when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về đề xuất/báo giá khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt prəˈpoʊzəl wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm price by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận giá trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm praɪs baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming demo.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận buổi trình bày sản phẩm.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ˈdɛmoʊ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Nhóm 7. Tóm tắt bằng văn bản
I will follow up on requirement after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về yêu cầu sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn rɪkˈwaɪrmənt ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether sales enablement is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər seɪlz enæblement ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include value proposition in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa giá trị đề xuất cho khách hàng vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ˈvælju ˌprɑpəˈzɪʃən ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm customer acquisition cost before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận chi phí có được khách hàng trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈkʌstəmər ˌækwəˈzɪʃən kɔst ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm lead?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận khách hàng tiềm năng được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm lɛd/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide prospect?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp khách hàng triển vọng được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈprɑspɛkt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check proposal for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra đề xuất/báo giá.
Cách đọc: /let miː ʧɛk prəˈpoʊzəl fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide price?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp giá được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd praɪs/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with demo.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về buổi trình bày sản phẩm.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˈdɛmoʊ/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about contract shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về hợp đồng.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈkɑnˌtrækt ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Nhóm 8. Chốt hành động và kết thúc
Could you please clarify next meeting date?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ nɛkst ˈmitɪŋ deɪt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received business impact.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được tác động đến công việc/kinh doanh.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈbɪznəs ˈɪmpækt/
Cách dùng: Dùng khi cần giải thích rủi ro/tác động theo giọng chuyên nghiệp, tránh nói chung chung.
We are still waiting for help.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ giúp/hỗ trợ.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər help/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about assist when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về hỗ trợ khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt əˈsɪst wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm provide by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cung cấp trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm prəˈvaɪd baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming confirm.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận xác nhận.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ kənˈfɝːm/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on lead after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về khách hàng tiềm năng sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn lɛd ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether prospect is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem khách hàng triển vọng có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˈprɑspɛkt ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include proposal in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa đề xuất/báo giá vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud prəˈpoʊzəl ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm price before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận giá trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm praɪs ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Cách dùng
1. Xác định tình huống
Situation: You follow up after a sales meeting.
2. Chọn từ khóa
Use: follow up, previous discussion, pending, status, update.
3. Dùng mẫu câu
Start politely, state the purpose, request evidence, then confirm the next step.
4. Nói và viết
Keep every answer structured: context -> evidence -> risk -> recommendation -> timeline.
5. Kiểm tra lại
After speaking or writing, check whether you used at least three lesson terms and two key phrases.
Dialogue 1. Clarifying the request
Nghe cách hỏi lại thông tin còn thiếu trước khi đưa ra cam kết.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: We need support with follow up, but the timeline is unclear.
Professional: I understand. Before I confirm the next step, could you please clarify the business impact?
Customer: The delay may affect our internal approval flow.
Professional: Thank you. I will review the supporting document and confirm the action owner today.
Dialogue 2. Explaining risk politely
Nghe cách giải thích rủi ro mà không làm khách hàng cảm thấy bị đổ lỗi.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: Can we proceed without the missing evidence?
Professional: At this stage, that may create a risk because the assumption has not been verified.
Customer: What do you recommend?
Professional: We recommend completing the internal review first, then confirming the decision point and service timeline.
Dialogue 3. Escalating professionally
Nghe cách chuyển cấp xử lý nhưng vẫn giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: This issue is urgent. We need a clear answer.
Professional: I understand the priority level. I will escalate this internally and summarize the customer concern clearly.
Customer: When can we expect an update?
Professional: I will share a written recommendation after the root cause and workaround are confirmed.
Lộ trình ghi nhớ
Nhóm từ theo vai trò
Chia từ vựng thành 3 nhóm: tình huống, phân tích, hành động. Học từng nhóm 10 từ thay vì học rời rạc.
customer concern -> evidence -> recommendationTạo câu cố định cho mỗi từ
Mỗi từ phải có một câu ví dụ công việc. Đọc câu đó 3 lần và thay một chi tiết trong câu.
We need more evidence before confirming the recommendation.Ghép từ với mẫu câu
Chọn 1 mẫu câu và nhét 1 thuật ngữ vào đúng vị trí để tạo câu dùng được ngay.
Could you please clarify the expected timeline?Nghe trước, đọc sau
Nghe hội thoại một lần không nhìn script. Sau đó mở script và đánh dấu từ đã nghe được.
Nghe thấy: business impact, evidence, next step.Tự nói lại bằng 4 bước
Sau mỗi đoạn nghe, nói lại theo khung: context -> risk -> recommendation -> timeline.
The issue affects the timeline. We need evidence before recommending the next step.Kiểm tra lỗ hổng
Nếu không nói được nghĩa hoặc ví dụ của một từ trong 3 giây, đưa từ đó vào danh sách ôn lại.
assumption -> giả định -> The assumption has not been verified.Viết câu hỏi chẩn đoán
Với mỗi tình huống, viết 3 câu hỏi: hỏi bằng chứng, hỏi thời hạn, hỏi người quyết định.
Could you share the supporting document? Who should approve the next step?Dùng lại trong bài viết
Bài viết cuối phải dùng ít nhất 5 từ vựng và 2 mẫu câu. Nếu thiếu, viết lại.
evidence, timeline, risk, owner, recommendationBài tập
Nộp một lần để nhận điểm tổng và điểm từng phần
Bài làm được tự động lưu trên trình duyệt. Bạn có thể quay lại học tiếp lần sau.
Phần 1. A/B/C/D - Test độ hiểu và nhớ từ vựng
1. The situation mentions 'theo dõi tiếp cụm '' trong bài này'. Which English term should you use?
2. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
3. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
4. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
5. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
6. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
7. The situation mentions 'mốc thời gian xử lý 'expected''. Which English term should you use?
8. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
9. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
10. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
11. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
12. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
13. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
14. The situation mentions 'cập nhật về 'next''. Which English term should you use?
15. The situation mentions 'lợi ích'. Which English term should you use?
16. The situation mentions 'ngân sách'. Which English term should you use?
17. The situation mentions 'thương vụ'. Which English term should you use?
18. The situation mentions 'hạn chót'. Which English term should you use?
19. The situation mentions 'xác nhận'. Which English term should you use?
20. The situation mentions 'bước tiếp theo'. Which English term should you use?
21. The situation mentions 'theo dõi/nhắc tiếp'. Which English term should you use?
22. The situation mentions 'yêu cầu'. Which English term should you use?
23. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
24. The situation mentions 'giá trị đề xuất cho khách hàng'. Which English term should you use?
25. The situation mentions 'chi phí có được khách hàng'. Which English term should you use?
26. The situation mentions 'phễu chuyển đổi'. Which English term should you use?
27. The situation mentions 'người ra quyết định'. Which English term should you use?
28. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
29. The situation mentions 'khách hàng tiềm năng'. Which English term should you use?
30. The situation mentions 'khách hàng triển vọng'. Which English term should you use?
Phần 2. Test mẫu câu
1. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm follow up?'?
2. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide previous discussion?'?
3. Which situation is best for this phrase: 'Let me check pending for you.'?
4. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide status?'?
5. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with update.'?
6. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about reminder shortly.'?
7. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify expected timeline?'?
8. Which situation is best for this phrase: 'We have received open item.'?
9. Which situation is best for this phrase: 'We are still waiting for reply.'?
10. Which situation is best for this phrase: 'Please let us know about received when convenient.'?
11. Which situation is best for this phrase: 'Would it be possible to confirm still waiting by today?'?
12. Which situation is best for this phrase: 'Thank you for confirming please confirm.'?
13. Which situation is best for this phrase: 'I will follow up on follow up after this call.'?
14. Which situation is best for this phrase: 'Please check whether previous discussion is correct.'?
15. Which situation is best for this phrase: 'I will include pending in the follow-up email.'?
16. Which situation is best for this phrase: 'Let us confirm status before we finish.'?
17. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm open item?'?
18. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide reply?'?
19. Which situation is best for this phrase: 'Let me check received for you.'?
20. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide still waiting?'?
21. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with please confirm.'?
22. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about by Friday shortly.'?
23. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify next update?'?
24. Which situation is best for this phrase: 'We have received benefit.'?
25. To move forward, we need to confirm the business _____ first.
26. Based on the available _____, we recommend the following next step.
27. Could you please clarify the expected _____?
28. Please confirm who should _____ the next action.
29. We will review the details and get _____ to you shortly.
Phần 3. Test khả năng nghe
Chọn giọng tự nhiên nhất trong trình duyệt.
1. What is the main workplace issue discussed in the listening?
2. Which specialist term is connected to the risk or recommendation?
3. What evidence or information does the professional ask for?
4. Write one useful phrase you hear.
5. What should be included in the written follow-up?
6. What is the recommended follow-up after the conversation?
7. Write the dictation sentence after listening.
Phần 4. Test khả năng đọc
This workplace case focuses on the following situation: You follow up after a sales meeting. The immediate topic is benefit, but the professional response also requires analysis of deal qualification, stakeholder mapping, procurement constraints, commercial negotiation and renewal risk. A strong response should identify the business impact, separate facts from assumptions, request missing evidence, and explain the next step without sounding defensive. The communicator should avoid vague promises, define ownership, confirm the timeline and use specialist terms naturally. In this lesson, the specialist terms are: sales enablement, value proposition, customer acquisition cost, conversion funnel, decision maker, procurement cycle.
1. What is the main idea of the passage?
2. What does 'benefit' relate to in this lesson?
3. What should be separated in a professional analysis?
4. What tone should you use in this situation?
5. Which details should be confirmed before making a recommendation?
6. Write one sentence summarizing the passage in professional English.
Phần 5. Luyện tập nói
Shadowing
Read this sentence aloud three times: Before we continue, could you please confirm follow up?
Vocabulary response
Speak for 45 seconds using these words: follow up, previous discussion, pending, status.
Roleplay
Respond to this workplace situation: You follow up after a sales meeting.
Briefing
Give a 60-second spoken briefing with: context, risk, recommendation, follow-up question.
Final speaking task
Speak as a senior professional. Ask for missing evidence and confirm the next owner.
Phản hồi phần nói sẽ hiển thị tại đây.