Tuần 1 - Buổi 1-5
Buổi 1: Introducing HR support
Từ vựng cần nhớ
Cụm 1. Tuyển dụng và ứng viên
joining document
tài liệu liên quan đến 'joining'
Cách đọc: /ˈʤɔɪnɪŋ ˈdɑːkjumənt/first-day agenda
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /fərst deɪ əˈʤɛndə/onboarding checklist
danh sách cần kiểm tra cho hội nhập nhân sự mới
Cách đọc: /ɑːnbɑːɑːrdɪng ˈʧɛˌklɪst/probation objective
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /proʊˈbeɪʃən əˈbʤɛktɪv/system access request
yêu cầu liên quan đến 'system access'
Cách đọc: /ˈsɪstəm ˈækˌsɛs rɪˈkwest/buddy assignment
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈbədi əˈsaɪnmənt/policy briefing
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈpɑləsi ˈbrifɪŋ/training schedule
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈtreɪnɪŋ ˈskɛʤʊl/agenda
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /əˈʤɛndə/discuss
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /dɪˈskəs/background
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈbækˌgraʊnd/goal
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /goʊl/Cụm 2. Phỏng vấn và đánh giá
concern
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /kənˈsɝːn/question
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /kˈwɛʃən/suggest
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /səˈʤɛst/recommend
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˌrɛkəˈmɛnd/agree
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /əˈgri/next step
bước tiếp theo
Cách đọc: /nɛkst stɛp/action item
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈækʃən ˈaɪtəm/owner
người phụ trách
Cách đọc: /ˈoʊnər/deadline
hạn chót
Cách đọc: /ˈdedlaɪn/summary
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈsəməri/follow-up email
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/candidate
ứng viên
Cách đọc: /ˈkænədɪt/Cụm 3. Offer, hợp đồng và onboarding
interview
phỏng vấn
Cách đọc: /ˈɪntərvˌju/onboarding
hội nhập nhân sự mới
Cách đọc: /ɑːnbɑːɑːrdɪng/confirmation
xác nhận
Cách đọc: /ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/follow-up
theo dõi/nhắc tiếp
Cách đọc: /ˈfɑloʊ əp/requirement
yêu cầu
Cách đọc: /rɪkˈwaɪrmənt/competency framework
khung năng lực
Cách đọc: /ˈkɑmpətɪnsi ˈfreɪmˌwərk/talent acquisition
thu hút và tuyển dụng nhân tài
Cách đọc: /ˈtælənt ˌækwəˈzɪʃən/candidate pipeline
nguồn ứng viên
Cách đọc: /ˈkænədɪt ˈpaɪˌplaɪn/compensation benchmark
so sánh mặt bằng lương thưởng
Cách đọc: /ˌkɑmpənˈseɪʃən ˈbɛnʧˌmɑrk/performance appraisal
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /pərˈfɔrməns əˈpreɪzəl/succession planning
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /səkˈsɛʃən ˈplænɪŋ/policy
chính sách
Cách đọc: /ˈpɑləsi/Mẫu câu
Nhóm 1. Mở đầu và xác nhận tình huống
Before we continue, could you please confirm joining document?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận tài liệu liên quan đến 'joining' được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈʤɔɪnɪŋ ˈdɑːkjumənt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide first-day agenda?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd fərst deɪ əˈʤɛndə/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check onboarding checklist for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra danh sách cần kiểm tra cho hội nhập nhân sự mới.
Cách đọc: /let miː ʧɛk ɑːnbɑːɑːrdɪng ˈʧɛˌklɪst fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide probation objective?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd proʊˈbeɪʃən əˈbʤɛktɪv/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with system access request.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về yêu cầu liên quan đến 'system access'.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˈsɪstəm ˈækˌsɛs rɪˈkwest/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about buddy assignment shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈbədi əˈsaɪnmənt ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify policy briefing?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈpɑləsi ˈbrifɪŋ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received training schedule.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈtreɪnɪŋ ˈskɛʤʊl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for agenda.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər əˈʤɛndə/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about discuss when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt dɪˈskəs wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 2. Hỏi thông tin và bằng chứng
Would it be possible to confirm background by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈbækˌgraʊnd baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming goal.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ goʊl/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on joining document after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về tài liệu liên quan đến 'joining' sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈʤɔɪnɪŋ ˈdɑːkjumənt ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether first-day agenda is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər fərst deɪ əˈʤɛndə ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include onboarding checklist in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa danh sách cần kiểm tra cho hội nhập nhân sự mới vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ɑːnbɑːɑːrdɪng ˈʧɛˌklɪst ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm probation objective before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm proʊˈbeɪʃən əˈbʤɛktɪv ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm training schedule?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈtreɪnɪŋ ˈskɛʤʊl/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide agenda?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd əˈʤɛndə/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check discuss for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /let miː ʧɛk dɪˈskəs fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide background?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈbækˌgraʊnd/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Nhóm 3. Giải thích rủi ro và tác động
Please let me know if you need help with goal.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ goʊl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about concern shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt kənˈsɝːn ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify question?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ kˈwɛʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received suggest.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd səˈʤɛst/
Cách dùng: Dùng khi cần đưa ra đề xuất rõ ràng, có lý do và có bước tiếp theo.
We are still waiting for recommend.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər ˌrɛkəˈmɛnd/
Cách dùng: Dùng khi cần đưa ra đề xuất rõ ràng, có lý do và có bước tiếp theo.
Please let us know about agree when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt əˈgri wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm next step by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận bước tiếp theo trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm nɛkst stɛp baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming action item.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ˈækʃən ˈaɪtəm/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on training schedule after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈtreɪnɪŋ ˈskɛʤʊl ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether agenda is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər əˈʤɛndə ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 4. Đề xuất phương án
I will include discuss in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud dɪˈskəs ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm background before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈbækˌgraʊnd ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm suggest?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm səˈʤɛst/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide recommend?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˌrɛkəˈmɛnd/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check agree for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /let miː ʧɛk əˈgri fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide next step?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp bước tiếp theo được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd nɛkst stɛp/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with action item.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˈækʃən ˈaɪtəm/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about owner shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về người phụ trách.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈoʊnər ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify deadline?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ hạn chót được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈdedlaɪn/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received summary.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈsəməri/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 5. Theo dõi tiến độ
We are still waiting for follow-up email.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about candidate when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về ứng viên khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt ˈkænədɪt wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm interview by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận phỏng vấn trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈɪntərvˌju baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming onboarding.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận hội nhập nhân sự mới.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ɑːnbɑːɑːrdɪng/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on suggest after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn səˈʤɛst ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi cần đưa ra đề xuất rõ ràng, có lý do và có bước tiếp theo.
Please check whether recommend is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˌrɛkəˈmɛnd ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần đưa ra đề xuất rõ ràng, có lý do và có bước tiếp theo.
I will include agree in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud əˈgri ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm next step before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận bước tiếp theo trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm nɛkst stɛp ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm summary?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈsəməri/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide follow-up email?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Nhóm 6. Chuyển cấp và xử lý vấn đề
Let me check candidate for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra ứng viên.
Cách đọc: /let miː ʧɛk ˈkænədɪt fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide interview?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp phỏng vấn được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈɪntərvˌju/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with onboarding.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về hội nhập nhân sự mới.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ɑːnbɑːɑːrdɪng/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about confirmation shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về xác nhận.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˌkɑːnfərˈmeɪʃən ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Could you please clarify follow-up?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ theo dõi/nhắc tiếp được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈfɑloʊ əp/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received requirement.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được yêu cầu.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd rɪkˈwaɪrmənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for competency framework.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ khung năng lực.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər ˈkɑmpətɪnsi ˈfreɪmˌwərk/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about talent acquisition when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về thu hút và tuyển dụng nhân tài khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt ˈtælənt ˌækwəˈzɪʃən wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm candidate pipeline by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận nguồn ứng viên trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈkænədɪt ˈpaɪˌplaɪn baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming compensation benchmark.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận so sánh mặt bằng lương thưởng.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ˌkɑmpənˈseɪʃən ˈbɛnʧˌmɑrk/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Nhóm 7. Tóm tắt bằng văn bản
I will follow up on summary after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈsəməri ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether follow-up email is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include candidate in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa ứng viên vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ˈkænədɪt ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm interview before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận phỏng vấn trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈɪntərvˌju ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm requirement?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận yêu cầu được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm rɪkˈwaɪrmənt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide competency framework?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp khung năng lực được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈkɑmpətɪnsi ˈfreɪmˌwərk/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check talent acquisition for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra thu hút và tuyển dụng nhân tài.
Cách đọc: /let miː ʧɛk ˈtælənt ˌækwəˈzɪʃən fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide candidate pipeline?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp nguồn ứng viên được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈkænədɪt ˈpaɪˌplaɪn/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with compensation benchmark.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về so sánh mặt bằng lương thưởng.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˌkɑmpənˈseɪʃən ˈbɛnʧˌmɑrk/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about performance appraisal shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt pərˈfɔrməns əˈpreɪzəl ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Nhóm 8. Chốt hành động và kết thúc
Could you please clarify succession planning?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ səkˈsɛʃən ˈplænɪŋ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received policy.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được chính sách.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈpɑləsi/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for help.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ giúp/hỗ trợ.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər help/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about assist when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về hỗ trợ khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt əˈsɪst wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm provide by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cung cấp trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm prəˈvaɪd baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming confirm.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận xác nhận.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ kənˈfɝːm/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on requirement after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về yêu cầu sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn rɪkˈwaɪrmənt ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether competency framework is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem khung năng lực có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˈkɑmpətɪnsi ˈfreɪmˌwərk ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include talent acquisition in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa thu hút và tuyển dụng nhân tài vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ˈtælənt ˌækwəˈzɪʃən ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm candidate pipeline before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận nguồn ứng viên trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈkænədɪt ˈpaɪˌplaɪn ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Cách dùng
1. Xác định tình huống
Situation: You introduce yourself as HR contact for a new employee.
2. Chọn từ khóa
Use: joining document, first-day agenda, onboarding checklist, probation objective, system access request.
3. Dùng mẫu câu
Start politely, state the purpose, request evidence, then confirm the next step.
4. Nói và viết
Keep every answer structured: context -> evidence -> risk -> recommendation -> timeline.
5. Kiểm tra lại
After speaking or writing, check whether you used at least three lesson terms and two key phrases.
Dialogue 1. Clarifying the request
Nghe cách hỏi lại thông tin còn thiếu trước khi đưa ra cam kết.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: We need support with joining document, but the timeline is unclear.
Professional: I understand. Before I confirm the next step, could you please clarify the business impact?
Customer: The delay may affect our internal approval flow.
Professional: Thank you. I will review the supporting document and confirm the action owner today.
Dialogue 2. Explaining risk politely
Nghe cách giải thích rủi ro mà không làm khách hàng cảm thấy bị đổ lỗi.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: Can we proceed without the missing evidence?
Professional: At this stage, that may create a risk because the assumption has not been verified.
Customer: What do you recommend?
Professional: We recommend completing the internal review first, then confirming the decision point and service timeline.
Dialogue 3. Escalating professionally
Nghe cách chuyển cấp xử lý nhưng vẫn giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: This issue is urgent. We need a clear answer.
Professional: I understand the priority level. I will escalate this internally and summarize the customer concern clearly.
Customer: When can we expect an update?
Professional: I will share a written recommendation after the root cause and workaround are confirmed.
Lộ trình ghi nhớ
Nhóm từ theo vai trò
Chia từ vựng thành 3 nhóm: tình huống, phân tích, hành động. Học từng nhóm 10 từ thay vì học rời rạc.
customer concern -> evidence -> recommendationTạo câu cố định cho mỗi từ
Mỗi từ phải có một câu ví dụ công việc. Đọc câu đó 3 lần và thay một chi tiết trong câu.
We need more evidence before confirming the recommendation.Ghép từ với mẫu câu
Chọn 1 mẫu câu và nhét 1 thuật ngữ vào đúng vị trí để tạo câu dùng được ngay.
Could you please clarify the expected timeline?Nghe trước, đọc sau
Nghe hội thoại một lần không nhìn script. Sau đó mở script và đánh dấu từ đã nghe được.
Nghe thấy: business impact, evidence, next step.Tự nói lại bằng 4 bước
Sau mỗi đoạn nghe, nói lại theo khung: context -> risk -> recommendation -> timeline.
The issue affects the timeline. We need evidence before recommending the next step.Kiểm tra lỗ hổng
Nếu không nói được nghĩa hoặc ví dụ của một từ trong 3 giây, đưa từ đó vào danh sách ôn lại.
assumption -> giả định -> The assumption has not been verified.Viết câu hỏi chẩn đoán
Với mỗi tình huống, viết 3 câu hỏi: hỏi bằng chứng, hỏi thời hạn, hỏi người quyết định.
Could you share the supporting document? Who should approve the next step?Dùng lại trong bài viết
Bài viết cuối phải dùng ít nhất 5 từ vựng và 2 mẫu câu. Nếu thiếu, viết lại.
evidence, timeline, risk, owner, recommendationBài tập
Nộp một lần để nhận điểm tổng và điểm từng phần
Bài làm được tự động lưu trên trình duyệt. Bạn có thể quay lại học tiếp lần sau.
Phần 1. A/B/C/D - Test độ hiểu và nhớ từ vựng
1. The situation mentions 'tài liệu liên quan đến 'joining''. Which English term should you use?
2. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
3. The situation mentions 'danh sách cần kiểm tra cho hội nhập nhân sự mới'. Which English term should you use?
4. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
5. The situation mentions 'yêu cầu liên quan đến 'system access''. Which English term should you use?
6. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
7. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
8. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
9. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
10. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
11. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
12. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
13. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
14. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
15. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
16. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
17. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
18. The situation mentions 'bước tiếp theo'. Which English term should you use?
19. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
20. The situation mentions 'người phụ trách'. Which English term should you use?
21. The situation mentions 'hạn chót'. Which English term should you use?
22. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
23. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
24. The situation mentions 'ứng viên'. Which English term should you use?
25. The situation mentions 'phỏng vấn'. Which English term should you use?
26. The situation mentions 'hội nhập nhân sự mới'. Which English term should you use?
27. The situation mentions 'xác nhận'. Which English term should you use?
28. The situation mentions 'theo dõi/nhắc tiếp'. Which English term should you use?
29. The situation mentions 'yêu cầu'. Which English term should you use?
30. The situation mentions 'khung năng lực'. Which English term should you use?
Phần 2. Test mẫu câu
1. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm joining document?'?
2. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide first-day agenda?'?
3. Which situation is best for this phrase: 'Let me check onboarding checklist for you.'?
4. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide probation objective?'?
5. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with system access request.'?
6. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about buddy assignment shortly.'?
7. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify policy briefing?'?
8. Which situation is best for this phrase: 'We have received training schedule.'?
9. Which situation is best for this phrase: 'We are still waiting for agenda.'?
10. Which situation is best for this phrase: 'Please let us know about discuss when convenient.'?
11. Which situation is best for this phrase: 'Would it be possible to confirm background by today?'?
12. Which situation is best for this phrase: 'Thank you for confirming goal.'?
13. Which situation is best for this phrase: 'I will follow up on joining document after this call.'?
14. Which situation is best for this phrase: 'Please check whether first-day agenda is correct.'?
15. Which situation is best for this phrase: 'I will include onboarding checklist in the follow-up email.'?
16. Which situation is best for this phrase: 'Let us confirm probation objective before we finish.'?
17. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm training schedule?'?
18. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide agenda?'?
19. Which situation is best for this phrase: 'Let me check discuss for you.'?
20. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide background?'?
21. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with goal.'?
22. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about concern shortly.'?
23. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify question?'?
24. Which situation is best for this phrase: 'We have received suggest.'?
25. To move forward, we need to confirm the business _____ first.
26. Based on the available _____, we recommend the following next step.
27. Could you please clarify the expected _____?
28. Please confirm who should _____ the next action.
29. We will review the details and get _____ to you shortly.
Phần 3. Test khả năng nghe
Chọn giọng tự nhiên nhất trong trình duyệt.
1. What is the main workplace issue discussed in the listening?
2. Which specialist term is connected to the risk or recommendation?
3. What evidence or information does the professional ask for?
4. Write one useful phrase you hear.
5. What should be included in the written follow-up?
6. What is the recommended follow-up after the conversation?
7. Write the dictation sentence after listening.
Phần 4. Test khả năng đọc
This workplace case focuses on the following situation: You introduce yourself as HR contact for a new employee. The immediate topic is candidate, but the professional response also requires analysis of competency assessment, workforce planning, employee relations, compliance and performance documentation. A strong response should identify the business impact, separate facts from assumptions, request missing evidence, and explain the next step without sounding defensive. The communicator should avoid vague promises, define ownership, confirm the timeline and use specialist terms naturally. In this lesson, the specialist terms are: competency framework, talent acquisition, candidate pipeline, compensation benchmark, performance appraisal, succession planning.
1. What is the main idea of the passage?
2. What does 'candidate' relate to in this lesson?
3. What should be separated in a professional analysis?
4. What tone should you use in this situation?
5. Which details should be confirmed before making a recommendation?
6. Write one sentence summarizing the passage in professional English.
Phần 5. Luyện tập nói
Shadowing
Read this sentence aloud three times: Before we continue, could you please confirm joining document?
Vocabulary response
Speak for 45 seconds using these words: joining document, first-day agenda, onboarding checklist, probation objective.
Roleplay
Respond to this workplace situation: You introduce yourself as HR contact for a new employee.
Briefing
Give a 60-second spoken briefing with: context, risk, recommendation, follow-up question.
Final speaking task
Speak as a senior professional. Ask for missing evidence and confirm the next owner.
Phản hồi phần nói sẽ hiển thị tại đây.